отчуждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчуждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčuždénije |
| khoa học | otčuždenie |
| Anh | otchuzhdeniye |
| Đức | ottschuschdenije |
| Việt | ottrugiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отчуждение gt
- (Sự) Xa lánh, lạnh nhạt, xa cách, ghẻ lạnh, không thích giao thiệp.
- (юр.) [sự] trưng thu, trưng dụng, trưng tập, sung công
- (с компенсацией) — [sự] trưng mua, chuyển nhượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отчуждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)