Bước tới nội dung

отчуждение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

отчуждение gt

  1. (Sự) Xa lánh, lạnh nhạt, xa cách, ghẻ lạnh, không thích giao thiệp.
  2. (юр.) [sự] trưng thu, trưng dụng, trưng tập, sung công
  3. компенсацией) — [sự] trưng mua, chuyển nhượng.

Tham khảo