Bước tới nội dung

отчётно-выборный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

отчётно-выборный

  1. :
    ое собрание — hội nghị bầu ban lãnh đạo mới (có báo cáo của ban lãnh đạo cũ đã hết nhiệm kỳ)

Tham khảo