отчётно-выборный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчётно-выборный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčotnovýbornyj |
| khoa học | otčëtno-vybornyj |
| Anh | otchotnovyborny |
| Đức | ottschotnowyborny |
| Việt | ottrotnovyborny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отчётно-выборный
- :
- ое собрание — hội nghị bầu ban lãnh đạo mới (có báo cáo của ban lãnh đạo cũ đã hết nhiệm kỳ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отчётно-выборный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)