отчётный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
отчётный
- (Thuộc về) Báo cáo, phúc trình; thanh toán, quyết toán.
- отчётный период — thời gian báo cáo
- отчётный год — năm báo cáo
- отчётный досклад — bản báo cáo, bản báo cáo tổng kết
- отчётное собрание — hội nghĩ tổng kết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отчётный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)