Bước tới nội dung

отъезд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отъезд
Chữ Latinh
LHQ ot-jézd
khoa học ot"ezd
Anh otyezd
Đức otjesd
Việt otiedđ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

отъезд

  1. (Sự) Ra đi, lên đường, khởi hành.
    быть в отъезде — tạm vắng, tạm thời vắng mặt

Tham khảo