Bước tới nội dung

охранительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

охранительный

  1. (Để) Bảo vệ, bảo hộ.
    охранительный тариф — thuế biểu bảo hộ (bảo vệ)
    охранительный гарантин — [sự] cách ly kiểm dịch để bảo vệ
  2. (уст.) (консервативпый) bảo thủ, thủ cựu.

Tham khảo