охранительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của охранительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohranítel'nyj |
| khoa học | oxranitel'nyj |
| Anh | okhranitelny |
| Đức | ochranitelny |
| Việt | okhranitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
охранительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охранительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)