Bước tới nội dung

очистительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của очистительный
Chữ Latinh
LHQ očistítel'nyj
khoa học očistitel'nyj
Anh ochistitelny
Đức otschistitelny
Việt otrixtitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

очистительный

  1. (Để) Làm sạch, dọn sạch, tinh chế, khử nhiễm, khử sạch, lọc.
    очистительная машина — máy làm sạch, máy khử nhiễm, máy tinh chế
  2. (Книжн.) (искупительный) [để] chuộc lỗi, chuộc tội, đền tội.
    очистительная жертва — lễ hiến sinh để đền tội (chuộc tội), sự hi sinh để đền tội (chuộc tội)
    очистительные слёзы — nước mắt chuộc lỗi (ân hận, hối hận)

Tham khảo