очистительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của очистительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | očistítel'nyj |
| khoa học | očistitel'nyj |
| Anh | ochistitelny |
| Đức | otschistitelny |
| Việt | otrixtitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
очистительный
- (Để) Làm sạch, dọn sạch, tinh chế, khử nhiễm, khử sạch, lọc.
- очистительная машина — máy làm sạch, máy khử nhiễm, máy tinh chế
- (книжн.) (искупительный) [để] chuộc lỗi, chuộc tội, đền tội.
- очистительная жертва — lễ hiến sinh để đền tội (chuộc tội), sự hi sinh để đền tội (chuộc tội)
- очистительные слёзы — nước mắt chuộc lỗi (ân hận, hối hận)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “очистительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)