ощущаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ощущаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oščuščát'sja |
| khoa học | oščuščat'sja |
| Anh | oshchushchatsya |
| Đức | oschtschuschtschatsja |
| Việt | osusatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ощущаться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ощущаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)