Bước tới nội dung

ояловеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

ояловеть Thể chưa hoàn thành

  1. Bị nồn, bị nân, bị sổi, trở thành bất dục (bất thụ).

Tham khảo