павич
Giao diện
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]пави́ч (pavýč) gđ động vật (sinh cách павича́, danh cách số nhiều павичі́, sinh cách số nhiều павичі́в)
- Con công.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | пави́ч pavýč |
павичі́ pavyčí |
| sinh cách | павича́ pavyčá |
павичі́в pavyčív |
| dữ cách | павиче́ві, павичу́ pavyčévi, pavyčú |
павича́м pavyčám |
| đối cách | павича́ pavyčá |
павичі́, павичі́в pavyčí, pavyčív |
| cách công cụ | павиче́м pavyčém |
павича́ми pavyčámy |
| định vị cách | павиче́ві, павичу́, павичі́ pavyčévi, pavyčú, pavyčí |
павича́х pavyčáx |
| hô cách | пави́чу pavýču |
павичі́ pavyčí |
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập) (1970–1980), “павич”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “павич”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ич tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ hữu sinh chỉ động vật tiếng Ukraina
- Danh từ semisoft masculine-form tiếng Ukraina
- Danh từ có trọng âm loại b tiếng Ukraina
- uk:Lớp Chim