Bước tới nội dung

пантомима

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

пантомима gc

  1. (представление) kịch câm, tuồng câm
  2. (как средство общения) [sự] ra hiệu, làm bộ tịch.

Tham khảo