параличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của параличный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | paralíčnyj |
| khoa học | paraličnyj |
| Anh | paralichny |
| Đức | paralitschny |
| Việt | paralitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
параличный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “параличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)