Bước tới nội dung

параличный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của параличный
Chữ Latinh
LHQ paralíčnyj
khoa học paraličnyj
Anh paralichny
Đức paralitschny
Việt paralitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

параличный

  1. Liệt, bại, bại liệt, tê liệt.
    параличная рука — cánh tay liệt (bại, bại liệt)
    в внач. сущ. м. — người bị liệt, người bị bại

Tham khảo