Bước tới nội dung

паранда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tajik

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển پَرَنْدَه (paranda). Theo cách phân tích mặt chữ: пар (par) + -анда (-anda)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

паранда (paranda) (chính tả Ba Tư پرنده)

  1. Chim.

Biến tố

[sửa]
Biến tố của паранда
số ít số nhiều
nguyên mẫu паранда (paranda) парандагон (parandagon)1 [Mục từ gì?] [Mục từ gì?]
tân ngữ
xác định
парандаро (parandaro) парандагонро (parandagonro)1 ро (ro) ро (ro)
bổ sung парандаи (paranda-yi) парандагони (parandagon-i)1 и (i) и (i)
bất định,
xác định
quan hệ
nguyên mẫu парандае (parandaye)
tân ngữ парандаеро (parandayero)

1Dạng số nhiều -ҳо (-ho) (парандаҳо (parandaho)), thường được chấp nhận.

Dạng sở hữu của паранда
số ít số nhiều
nguyên mẫu ngôi thứ nhất số ít парандаям (parandayam) парандагонам (parandagonam)1 ам (am) ам (am)
ngôi thứ hai số ít парандаят (parandayat) парандагонат (parandagonat)1 ат (at) ат (at)
ngôi thứ ba số ít парандаяш (parandayaš) парандагонаш (parandagonaš)1 аш () аш ()
ngôi thứ nhất số nhiều парандаямон (parandayamon) парандагонамон (parandagonamon)1 амон (amon) амон (amon)
ngôi thứ hai số nhiều парандаятон (parandayaton) парандагонатон (parandagonaton)1 атон (aton) атон (aton)
ngôi thứ ba số nhiều парандаяшон (parandayašon) парандагонашон (parandagonašon)1 ашон (ašon) ашон (ašon)
số ít số nhiều
tân ngữ xác định ngôi thứ nhất số ít парандаямро (parandayamro) парандагонамро (parandagonamro)1 амро (amro) амро (amro)
ngôi thứ hai số ít парандаятро (parandayatro) парандагонатро (parandagonatro)1 атро (atro) атро (atro)
ngôi thứ ba số ít парандаяшро (parandayašro) парандагонашро (parandagonašro)1 ашро (ašro) ашро (ašro)
ngôi thứ nhất số nhiều парандаямонро (parandayamonro) парандагонамонро (parandagonamonro)1 амонро (amonro) амонро (amonro)
ngôi thứ hai số nhiều парандаятонро (parandayatonro) парандагонатонро (parandagonatonro)1 атонро (atonro) атонро (atonro)
ngôi thứ ba số nhiều парандаяшонро (parandayašonro) парандагонашонро (parandagonašonro)1 ашонро (ašonro) ашонро (ašonro)

1Dạng số nhiều của -ҳо (-ho) (парандаҳо (parandaho)), có thể chấp nhận.

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • паранда trên Wikipedia tiếng Tajik.
  • паранда”, trong Вожаҷӯ / واژه‌جو [Vožajü] (bằng tiếng Tajik), 2025