паркет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của паркет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parkét |
| khoa học | parket |
| Anh | parket |
| Đức | parket |
| Việt | parcet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
паркет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “паркет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)