пасти

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

пасти Hoàn thành (,(В))

  1. Chăn, chăn thả.
    пасти коров — chăn bò

Tham khảo[sửa]