патриотический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của патриотический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | patriotíčeskij |
| khoa học | patriotičeskij |
| Anh | patrioticheski |
| Đức | patriotitscheski |
| Việt | patriotitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
патриотический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “патриотический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)