патронный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của патронный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | patrónnyj |
| khoa học | patronnyj |
| Anh | patronny |
| Đức | patronny |
| Việt | patronny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
патронный
- (Thuộc về) Đạn.
- патронная сумка — [cái] bao đạn, túi đạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “патронный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)