пауперизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пауперизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pauperizácija |
| khoa học | pauperizacija |
| Anh | pauperizatsiya |
| Đức | pauperisazija |
| Việt | pauperidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пауперизация gc
- (эк.) [sự] bần cùng hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пауперизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)