педант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của педант
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pedánt |
| khoa học | pedant |
| Anh | pedant |
| Đức | pedant |
| Việt | peđant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]педант gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “педант”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)