педикюр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của педикюр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pedikjúr |
| khoa học | pedikjur |
| Anh | pedikyur |
| Đức | pedikjur |
| Việt | peđiciur |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
педикюр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “педикюр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)