Bước tới nội dung

пеленгация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

пеленгация gc

  1. (Sự) Định vị, tìm phương, tìm hướng, định hướng, tìm phương vị.

Tham khảo