Bước tới nội dung

первичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

первичный

  1. (первоначальный) đầu tiên, sơ qua, kỳ, sơ bộ, phát, tiên phát, đầu.
    первичная обработка металла — gia công sơ bộ kim loại
    первичные породы — (геол.) đá nguyên sinh
    первичный период болезни — thời kỳ tiên phát (sơ phát) của bệnh
  2. (низовой) cơ sở.
    первичная парторганизация — tổ chứ cơ sở của đảng

Tham khảo