первичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của первичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pervíčnyj |
| khoa học | pervičnyj |
| Anh | pervichny |
| Đức | perwitschny |
| Việt | pervitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
первичный
- (первоначальный) đầu tiên, sơ qua, sơ kỳ, sơ bộ, sơ phát, tiên phát, đầu.
- первичная обработка металла — gia công sơ bộ kim loại
- первичные породы — (геол.) đá nguyên sinh
- первичный период болезни — thời kỳ tiên phát (sơ phát) của bệnh
- (низовой) cơ sở.
- первичная парторганизация — tổ chứ cơ sở của đảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “первичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)