Bước tới nội dung

первоочередной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

первоочередной

  1. Cấp bách, cấp thiết, trước mắt, hàng đầu; (самый важный) quan trọng nhất.
    первоочередные задачи — những nhiệm vụ cấp thiết (cấp bách, trước mắt)

Tham khảo