Bước tới nội dung

перворазрядник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

перворазря́дник (pervorazrjádnik)  vs (sinh cách перворазря́дника, danh cách số nhiều перворазря́дники, sinh cách số nhiều перворазря́дников)

  1. (thể thao) Vận động viên cấp một.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]