перворазрядник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]перворазря́дник (pervorazrjádnik) gđ vs (sinh cách перворазря́дника, danh cách số nhiều перворазря́дники, sinh cách số nhiều перворазря́дников)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | перворазря́дник pervorazrjádnik |
перворазря́дники pervorazrjádniki |
| sinh cách | перворазря́дника pervorazrjádnika |
перворазря́дников pervorazrjádnikov |
| dữ cách | перворазря́днику pervorazrjádniku |
перворазря́дникам pervorazrjádnikam |
| đối cách | перворазря́дник pervorazrjádnik |
перворазря́дники pervorazrjádniki |
| cách công cụ | перворазря́дником pervorazrjádnikom |
перворазря́дниками pervorazrjádnikami |
| giới cách | перворазря́днике pervorazrjádnike |
перворазря́дниках pervorazrjádnikax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “перворазрядник”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)