первосорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của первосорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pervosórnyj |
| khoa học | pervosornyj |
| Anh | pervosorny |
| Đức | perwosorny |
| Việt | pervoxorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
первосорный
- (Thuộc về) Loại một, loại nhất, hạng nhất; (thông tục) (очень хороший) rất tốt, thượng hảo hạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “первосорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)