переворошить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переворошить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perevorošít' |
| khoa học | perevorošit' |
| Anh | perevoroshit |
| Đức | pereworoschit |
| Việt | perevorosit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переворошить Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переворошить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)