перевоспитываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перевоспитываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perevospítyvat'sja |
| khoa học | perevospityvat'sja |
| Anh | perevospityvatsya |
| Đức | perewospitywatsja |
| Việt | perevoxpityvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перевоспитываться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перевоспитываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)