перегонный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

перегонный

  1. (Thuộc về) Chưng cất, thăng hoa, chưng, cất.
    перегонный завод — nhà máy chưng cất
    перегонный куб — [cái] nồi cất, nồi chưng

Tham khảo[sửa]