переехать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переехать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perejéhat' |
| khoa học | pereexat' |
| Anh | pereyekhat |
| Đức | perejechat |
| Việt | pereiekhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]{{|root=переех|vowel=а}} переехать Hoàn thành
- Xem переезжать
- (В) (задавить) cán.
- его переехатьла машина — xe ô tô cán nó, cậu ấy bị ô tô cán phải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “переехать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)