перезаключить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của перезаключить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perezaključít' |
| khoa học | perezaključit' |
| Anh | perezaklyuchit |
| Đức | peresakljutschit |
| Việt | peredacliutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перезаключить hoàn thành
- Xem перезаключать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перезаключить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)