перекрывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перекрывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perekryvát' |
| khoa học | perekryvat' |
| Anh | perekryvat |
| Đức | perekrywat |
| Việt | perecryvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перекрывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: перекрыть) ‚(В)
- (крыть заново) đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp.
- перекрывать крышу — lợp mái nhà
- (превышать) vượt quá, vượt mức; (thông tục) (превосходить в чём-л. ) hơn, vượt quá.
- перекрывать старые нормы выработки — vượt mức tiêu chuẩn chế tạo cũ, vượt những định mức gia công cũ
- перекрывать прежний рекорд — phá (vượt) kỷ lục lần trước
- (делать преграду) chặn, chận, chắn, ngăn, chặn đứng
- (выключать) cắt, ngắt, tắt.
- перекрывать воду — ngăn nước lại
- перекрывать русло реки — ngăn dòng sông lại, chắn ngang dòng sông
- перекрывать дорогу — chặn (chận, chắn) đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перекрывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)