перемолвить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
перемолвить Thể chưa hoàn thành
- разг.: — перемолвить слово с кем-л. — nói với ai, kháo chuyện với ai
- перемолвить словечка не с кем — không có ai để mà bù khú (kháo chuyện)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перемолвить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)