перенаселённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
перенаселённый
- Quá đông dân cư, quá nhiều người ở.
- перенаселённый край — vùng quá đông dân cư
- перенаселённый дом — nhà quá nhiều người ở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перенаселённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)