перенимать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перенимать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perenimát' |
| khoa học | perenimat' |
| Anh | perenimat |
| Đức | perenimat |
| Việt | perenimat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перенимать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: перенять))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перенимать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)