Bước tới nội dung

перенимать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

перенимать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: перенять))

  1. (В) noi theo, làm theo, noi gương, bắt chước, học lỏm, tiếp thụ, hấp thụ.
    перенимать привычку — noi theo thói quen
    перенимать манеры — bắt chước điệu bộ, làm theo cung cách
    перенимать опыт — làm theo (tiếp thụ, học lỏm) kinh nghiệm

Tham khảo[sửa]