перерастание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перерастание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pererastánije |
| khoa học | pererastanie |
| Anh | pererastaniye |
| Đức | pererastanije |
| Việt | pereraxtaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перерастание gt
- (Sự) (во что-л. ) chuyển biến, chuyển thành, biến thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перерастание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)