периодически
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của периодически
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | periodíčeski |
| khoa học | periodičeski |
| Anh | periodicheski |
| Đức | perioditscheski |
| Việt | periođitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
периодически
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “периодически”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)