периферийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của периферийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | periferíjnyj |
| khoa học | periferijnyj |
| Anh | periferiny |
| Đức | periferiny |
| Việt | peripheriny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
периферийный
- Xa trung tâm, xa trung ương, ở địa phương, xa xôi.
- периферийный работник — cán bộ địa phương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “периферийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)