перспективный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перспективный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perspektívnyj |
| khoa học | perspektivnyj |
| Anh | perspektivny |
| Đức | perspektiwny |
| Việt | perxpectivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
перспективный
- (Theo phép) Phối cảnh.
- перспективное изображение — [sự] vẽ theo phép phối cảnh
- (о планировании и т. п. ) viễn cảnh, viễn tưởng, dài hạn.
- перспективный план — kế hoạch viễn cảnh (dài hạn)
- (о деле и т. п. ) có triển vọng, có tiền đồ.
- перспективная работа — công việc có triển vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перспективный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)