печальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

печальный

  1. Buồn, buồn rầu, buồn bã, sầu muộn, âu sầu, rầu rĩ.
    печальный человек — [con] người buồn rầu
    печальный взгляд — cái nhìn rầu rĩ (u sầu, âu sầu)
  2. (вызывающий печаль) buồn thảm, ảm đạm, thê lương, bi ai.
    печальныйын пустыни — những bãi sa mạc ảm đạm (buồn thảm, thê lương)
  3. (достойный сожаления) đáng thương, đáng buồn, thảm hại, thểu não, bi đát.
    печальная участь — số phận đáng thương
    печальная слава — tiếng xấu, xú danh, tiếng tăm thảm hại

Tham khảo[sửa]