пингвин
Giao diện
Xem thêm: пінгвін
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Bulgari
[sửa]

Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]пингви́н (pingvín) gđ (tính từ quan hệ пингви́нов, giảm nhẹ nghĩa пингви́нче)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | пингви́н pingvín |
пингви́ни pingvíni |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
пингви́нът pingvínǎt |
пингви́ните pingvínite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
пингви́на pingvína | |
| dạng đếm | — | пингви́на pingvína |
| hô cách | пингви́не pingvíne |
пингви́ни pingvíni |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga пингви́н (pingvín), có khả năng từ tiếng Latinh pinguis.
Danh từ
[sửa]пингвин (pıyngviyn)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | пингвин (pıyngviyn) | пингвиндер (pıyngviynder) |
| sinh cách | пингвиннің (pıyngviynniŋ) | пингвиндердің (pıyngviynderdiŋ) |
| dữ cách | пингвинге (pıyngviynge) | пингвиндерге (pıyngviynderge) |
| đối cách | пингвинді (pıyngviyndi) | пингвиндерді (pıyngviynderdi) |
| định vị cách | пингвинде (pıyngviynde) | пингвиндерде (pıyngviynderde) |
| ly cách | пингвиннен (pıyngviynnen) | пингвиндерден (pıyngviynderden) |
| cách công cụ | пингвинмен (pıyngviynmen) | пингвиндермен (pıyngviyndermen) |
| cách tương tự | пингвиндей (pıyngviyndey) | пингвиндердей (pıyngviynderdey) |
Tiếng Macedonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]пингвин (pingvin) gđ (số nhiều пингвини, tính từ quan hệ пингвински, giảm nhẹ nghĩa пингвинче)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | пингвин (pingvin) | пингвини (pingvini) |
| xác định (không chỉ rõ) |
пингвинот (pingvinot) | пингвините (pingvinite) |
| xác định (gần người nói) |
пингвинов (pingvinov) | пингвиниве (pingvinive) |
| xác định (xa người nói) |
пингвинон (pingvinon) | пингвинине (pingvinine) |
| hô cách | пингвину (pingvinu) | пингвини (pingvini) |
| dạng đếm | — | пингвина (pingvina) |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- пингви́нъ (pingvín) — chính tả trước năm 1918
Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Pháp pingouin, từ tiếng Hà Lan pinguïn, từ tiếng Anh penguin.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]пингви́н (pingvín) gđ hs (sinh cách пингви́на, danh cách số nhiều пингви́ны, sinh cách số nhiều пингви́нов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | пингви́н pingvín |
пингви́ны pingvíny |
| sinh cách | пингви́на pingvína |
пингви́нов pingvínov |
| dữ cách | пингви́ну pingvínu |
пингви́нам pingvínam |
| đối cách | пингви́на pingvína |
пингви́нов pingvínov |
| cách công cụ | пингви́ном pingvínom |
пингви́нами pingvínami |
| giới cách | пингви́не pingvíne |
пингви́нах pingvínax |
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “пингвин”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Danh từ
[sửa]пѝнгвӣн gđ hs (chính tả Latinh pìngvīn)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | пѝнгвӣн | пингвини |
| sinh cách | пингви́на | пингвина |
| dữ cách | пингвину | пингвинима |
| đối cách | пингвина | пингвине |
| hô cách | пингвине | пингвини |
| định vị cách | пингвину | пингвинима |
| cách công cụ | пингвином | пингвинима |
Tiếng Tatar
[sửa]Danh từ
[sửa]пингвин (pingwin)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/in
- Vần:Tiếng Bulgari/in/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Chim cánh cụt
- bg:Alcidae
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wales tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Chim cánh cụt
- kk:Alcidae
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Macedonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wales tiếng Macedonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Macedonia
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Macedonia
- Danh từ tiếng Macedonia
- Danh từ giống đực tiếng Macedonia
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedonia
- mk:Chim cánh cụt
- mk:Alcidae
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wales tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Chim cánh cụt
- ru:Alcidae
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wales tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ hữu sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Chim cánh cụt
- sh:Alcidae
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Tatar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wales tiếng Tatar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar
- Danh từ tiếng Tatar
- tt:Chim cánh cụt
- tt:Alcidae
