плачевный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плачевный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plačévnyj |
| khoa học | plačevnyj |
| Anh | plachevny |
| Đức | platschewny |
| Việt | platrevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плачевный
- (скорбный) ảo não, não nùng, não nuột, thảm thiết, thê thảm, lâm ly.
- (бедственный) thảm hại, đáng thương, thiểu não
- (ничтожный) không đáng kể.
- плачевное состояние — tình trạng thảm hại (đáng thương)
- плачевный вид — vẻ mặt thiểu não (ảo não, thảm hại)
- результаты были плачевные — kết quả thảm hại, kết quả không đáng kể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плачевный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)