Bước tới nội dung

плесень

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

плесень gc

  1. Mốc, meo.
    покрыться плесеню — lên mốc, lên meo, mốc meo
  2. (перен.) Lớp bẩn thỉu, vẻ xấu xa.

Tham khảo