плод

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

плод

  1. Quả, trái.
    приносить плоды — kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả
    биол. — bào thai, thai nhi, thao
    перен. — kết quả, thành quả, quả thực
    плоды наших трудов — những thành quả (kết quả) lao động của chúng ta

Tham khảo[sửa]