Bước tới nội dung

плодовитый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

плодовитый

  1. Sai quả, mắn quả; (быстро размножающийся) mắn con, đẻ nhiều.
  2. (перен.) Có nhiều tác phẩm.
    плодовитый писатель — nhà văn viết nhiềt

Tham khảo