плодоконсервный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плодоконсервный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plodokonsérvnyj |
| khoa học | plodokonservnyj |
| Anh | plodokonservny |
| Đức | plodokonserwny |
| Việt | plođoconxervny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плодоконсервный
- :
- плодоконсервный завод — nhà máy đồ hộp quả cây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плодоконсервный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)