Bước tới nội dung

плодоконсервный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

плодоконсервный

  1. :
    плодоконсервный завод — nhà máy đồ hộp quả cây

Tham khảo