Bước tới nội dung

повременный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

повременный

  1. Theo thời gian, theo thì giờ.
    повременная оплата — [sự] trả công theo thời gian
    повременная работа — công việc tính theo thời gian
  2. (периодический) định kỳ, đều kỳ.

Tham khảo