повязываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của повязываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povjázyvat'sja |
| khoa học | povjazyvat'sja |
| Anh | povyazyvatsya |
| Đức | powjasywatsja |
| Việt | poviadyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]повязываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: повязаться) ‚(Т)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “повязываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)