Bước tới nội dung

погашенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

погашенный

  1. Hết giá trị, đã đùng rồi.
    погашенные марки — những con tem đã đóng dấu (đã dùng rồi)
    погашенная облигация — trái phiếu đã thanh toán

Tham khảo