подбодриться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подбодриться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podbodrít'sja |
| khoa học | podbodrit'sja |
| Anh | podbodritsya |
| Đức | podbodritsja |
| Việt | pođbođritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подбодриться Hoàn thành
- Xem подбадриваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подбодриться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)