подготовлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подготовлять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podgotovlját' |
| khoa học | podgotovljat' |
| Anh | podgotovlyat |
| Đức | podgotowljat |
| Việt | pođgotovliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подготовлять Hoàn thành
- Xem подготавливать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подготовлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)