подзадоривать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подзадоривать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podzadórivat' |
| khoa học | podzadorivat' |
| Anh | podzadorivat |
| Đức | podsadoriwat |
| Việt | pođdađorivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подзадоривать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: подзадорить)), ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подзадоривать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)